turn away
/ˈtɚn/Động từ
- (chuyển tiếp, nghĩa đen) Xoay người để không đối mặt với ai đó hoặc vật gì đó.(transitive, literally) To rotate so as not to face someone or something.
- (nội động, nghĩa đen) Xoay người để không đối mặt với ai đó hoặc cái gì đó.(intransitive, literally) To rotate oneself so as not to face someone or something.
- (chuyển tiếp, nghĩa đen) Uốn cong hoặc rẽ khỏi một hướng đi cố định.(transitive, literally) To bend or turn from a fixed course.
- (nội động từ, nghĩa đen) Uốn cong hoặc rẽ khỏi một hướng cố định.(intransitive, literally) To bend or turn from a fixed course.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turn away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish